Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
northern raven
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɔː
.
ð
ə
n
ˈɹ
eɪ
v
n
̩/
US
/ˈ
n
ɔɹ.
ð
ɚ
n
ˈɹ
eɪ
v
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Con quạ thông thường, Corvus corax
danh từ
A common raven, Corvus corax.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
northern raven
Dạng gốc
(base form)
northern raven
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con quạ thông thường
1
Con quạ thông thường
1
Con quạ thông thường