normoxic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có nồng độ oxy bình thường; thường là 20-21% trong khí quyển, hoặc 2-3% trong bối cảnh sinh lýtính từkhông so sánh (not comparable)Having a normal oxygen concentration; typically 20-21% in the atmosphere, or 2-3% in physiological contexts.
- Mô tả hỗn hợp khí thở chứa 21% oxy, cùng lượng như trong không khí bình thườngtính từkhông so sánh (not comparable)Describing a breathing gas mixture that contains 21% oxygen, the same amount as in normal air.
Họ từ (word family)
cùng gốc normoxicTừ liên quan (related word)