Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
normmaking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rulemaking
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of rulemaking.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rulemaking
Nguồn gốc
(etymology)
norm
+
making
AI
1
Đồng nghĩa với rulemaking
1
Đồng nghĩa với rulemaking
1
Đồng nghĩa với rulemaking