Dịch

normative state

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà nước hoạt động trong khuôn khổ pháp lý, với các quy tắc, thủ tục và luật pháp được thiết lậpdanh từA state that operates within a legal framework, with established rules, procedures, and laws.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. normative stateDạng gốc (base form)
  2. normative statesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

normative statementdanh từTuyên bố thể hiện sự đánh giá về giá trị trả lời câu hỏi về những gì nên có, trái ngược với những gì có

AI