Dịch

normalcy bias

danh từ (noun)
US/ˈnɔɹməlsi ˈbaɪəs/

Nghĩa chính

  1. Xu hướng của con người là phản ứng với những cảnh báo về mối đe dọa bằng thái độ hoài nghi hoặc giảm thiểu, và đánh giá thấp tương tự những tác động có hại của thảm họadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A human tendency to respond to threat warnings with disbelief or minimization, and to similarly underestimate a disaster's deleterious effects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. normalcy biasDạng gốc (base form)
  2. normalcy biasesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI