Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giai đoạn tiến hóa thứ tư, bị chi phối bởi tâm trí, ý thức và các mối quan hệ giữa các cá nhân
danh từ
The fourth stage of evolution, dominated by the mind, consciousness, and interpersonal relationships.
Nguồn gốc
(etymology)
nous
+
-genesis
AI
1
Giai đoạn tiến hóa thứ tư
1
Giai đoạn tiến hóa thứ tư
1
Giai đoạn tiến hóa thứ tư