Dịch

noogenesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn tiến hóa thứ tư, bị chi phối bởi tâm trí, ý thức và các mối quan hệ giữa các cá nhândanh từThe fourth stage of evolution, dominated by the mind, consciousness, and interpersonal relationships.

Nguồn gốc (etymology)

AI