Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
noodle soup
US
/ˈ
n
u
.
d
ə
l
ˈ
s
u
p
/
Nghĩa chính
1
Mì nước
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
chicken noodle soup
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với chicken soup
AI
1
Mì nước
1
Mì nước
1
Mì nước