Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonveterinary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thú y
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not veterinary.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
veterinary
AI
1
Không thú y
1
Không thú y
1
Không thú y