Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonutilitarianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Triết lý không thực dụng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A philosophy that is not utilitarian.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
utilitarianism
AI
1
Triết lý không thực dụng
1
Triết lý không thực dụng
1
Triết lý không thực dụng