Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nontrinitarianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin tôn giáo bác bỏ khái niệm Kitô giáo về Chúa Ba Ngôi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The religious belief that rejects the Christian concept of the trinity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
trinitarianism
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
trinitarianism
AI
1
Niềm tin tôn giáo bác bỏ khái niệm Kitô giáo về Chúa Ba Ngôi
1
Niềm tin tôn giáo bác bỏ khái niệm Kitô giáo về Chúa Ba Ngôi
1
Niềm tin tôn giáo bác bỏ khái niệm Kitô giáo về Chúa Ba Ngôi