Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nontrigonal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải lượng giác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not trigonal.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
trigonal
AI
1
Không phải lượng giác
1
Không phải lượng giác
1
Không phải lượng giác