Dịch

nontreatment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu hoặc không có điều trị y tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack or absence of medical treatment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nontreatmentDạng gốc (base form)
  2. nontreatmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI