nontreatment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiếu hoặc không có điều trị y tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack or absence of medical treatment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nontreatmentDạng gốc (base form)
- nontreatmentsSố nhiều (plural)