Dịch

nontouchdown

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có hoặc không liên quan đến một lần chạm bóngtính từkhông so sánh (not comparable)Not being or not relating to a touchdown.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Houston's 1979 .
  • 110,000 — .

AI