Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nontenured
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có quyền sở hữu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not possessing tenure.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
tenured
Ví dụ
Nontenured
teachers
can
be
eliminated
at
whim
,
but
as
soon
as
they
get
tenure
they
are
bulletproof
:
you'll
never
get
rid
of
one
.
AI
1
Không có quyền sở hữu
1
Không có quyền sở hữu
1
Không có quyền sở hữu