Dịch

nonstooping

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không yêu cầu người dùng phải cúi xuống; áp dụng cho giàn giáo của thợ nề có chiều cao phù hợp với bức tường khi nó được xây dựngtính từkhông so sánh (not comparable)Not requiring the user to stoop; applied to a bricklayer's scaffold that rises in height to match the wall as it is built.

Nguồn gốc (etymology)

AI