Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonskiing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không liên quan đến hoặc không tham gia môn thể thao trượt tuyết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not relating to, or not taking part in, the sport of skiing.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
skiing
AI
1
Không liên quan đến hoặc không tham gia môn thể thao trượt tuyết
1
Không liên quan đến hoặc không tham gia môn thể thao trượt tuyết
1
Không liên quan đến hoặc không tham gia môn thể thao trượt tuyết