Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonruminating
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không nhai lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That does not ruminate.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
ruminating
Ví dụ
There
have
been
no
reports
of
the
production
of
cobalt
deficiency
in
nonruminating
animals
,
all
of
which
require
dietary
vitamin
B
₁₂.
AI
1
Không nhai lại
1
Không nhai lại
1
Không nhai lại