Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonrioter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không phải là kẻ bạo loạn
danh từ
One who is not a rioter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonrioter
Dạng gốc
(base form)
nonrioter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
rioter
AI
1
Người không phải là kẻ bạo loạn
1
Người không phải là kẻ bạo loạn
1
Người không phải là kẻ bạo loạn