Dịch

nonreductionism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các cách xử lý, lý thuyết, v.v. đi ngược lại chủ nghĩa giản lượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Any treatment, theory etc. that is counter to reductionism

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI