nonrecommendation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không có khuyến nghị; không khuyến khích đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Absence of recommendation; failure to recommend.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonrecommendationDạng gốc (base form)
- nonrecommendationsSố nhiều (plural)