Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonreadable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể đọc được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not readable.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
readable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ilegible
Không thể đọc được
indescifrable
Không thể đọc được; không thể giải mã được
AI
1
Không thể đọc được
1
Không thể đọc được
1
Không thể đọc được