Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonpsoriatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không liên quan đến hoặc được sử dụng để điều trị bệnh vẩy nến
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not related to, or used to treat psoriasis
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
psoriatic
AI
1
Không liên quan đến hoặc được sử dụng để điều trị bệnh vẩy nến
1
Không liên quan đến hoặc được sử dụng để điều trị bệnh vẩy nến
1
Không liên quan đến hoặc được sử dụng để điều trị bệnh vẩy nến