Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonpromising
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hứa hẹn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
unpromising
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
promising
Ví dụ
Apparently
,
either
they
are
still
in
the
trial
period
or
some
trials
have
shown
nonpromising
results
.
AI
1
Không hứa hẹn
1
Không hứa hẹn
1
Không hứa hẹn