nonprogrammable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không lập trình được; không thể lập trình đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not programmable; unprogrammable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonprogrammableDạng gốc (base form)
- nonprogrammablesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thiết bị không thể lập trình được
- A device that cannot be programmed.