Dịch

nonprogrammable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không lập trình được; không thể lập trình đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not programmable; unprogrammable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonprogrammableDạng gốc (base form)
  2. nonprogrammablesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thiết bị không thể lập trình được
  1. A device that cannot be programmed.

Nguồn gốc (etymology)

AI