Dịch

nonplusment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng không bị rối loạn; sự vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being nonplussed; nonplussedness.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — 1956 — .

AI