Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonplatinum
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc hoặc liên quan đến bạch kim
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not of or pertaining to platinum.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
platinum
AI
1
Không thuộc hoặc liên quan đến bạch kim
1
Không thuộc hoặc liên quan đến bạch kim
1
Không thuộc hoặc liên quan đến bạch kim