Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonplanktotrophic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không sinh vật phù du
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not planktotrophic
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
planktotrophic
AI
1
Không sinh vật phù du
1
Không sinh vật phù du
1
Không sinh vật phù du