Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonphenolic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải phenolic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not phenolic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
phenolic
AI
1
Không phải phenolic
1
Không phải phenolic
1
Không phải phenolic