Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonpermeated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thấm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not permeated
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
permeated
AI
1
Không thấm
1
Không thấm
1
Không thấm