Dịch

nonpatentable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được cấp bằng sáng chế; không được bảo hộ bằng sáng chếtính từkhông so sánh (not comparable)Not patentable; not subject to patent protection.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI