Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonovulational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không rụng trứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not ovulational.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
ovulational
AI
1
Không rụng trứng
1
Không rụng trứng
1
Không rụng trứng