Dịch

nonna

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A grandmother, especially one with Italian ancestry.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonnaDạng gốc (base form)
  2. nonnasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýnonna

Cùng gốc (doublet)nun

Ví dụ

  • , , , , .

AI