nonna
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- A grandmother, especially one with Italian ancestry.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonnaDạng gốc (base form)
- nonnasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýnonna
Cùng gốc (doublet)nun
Ví dụ
- , , , , .