Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonmyopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải cận thị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not myopic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonmyopic
nonmyopic
ally
Theo cách không cận thị
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
myopic
AI
1
Không phải cận thị
1
Không phải cận thị
1
Không phải cận thị