nonmonist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không nhất nguyêntính từkhông so sánh (not comparable)Not monistic.
- Người không phải là người theo chủ nghĩa nhất nguyêndanh từOne who is not a monist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonmonistDạng gốc (base form)
- nonmonistsSố nhiều (plural)