Dịch

nonmixing

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không trộntính từkhông so sánh (not comparable)Not mixing
  2. Sự thất bại trong việc trộn lẫndanh từkhông đếm được (uncountable)The failure to mix

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI