Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonmixing
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không trộn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not mixing
2
Sự thất bại trong việc trộn lẫn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The failure to mix
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
mixing
Ví dụ
This
is
a
nonmixing
rice
dryer
.
We
examined
the
causes
of
nonmixing
.
AI
1
Không trộn
2
Sự thất bại trong việc trộn lẫn
1
Không trộn
2
Sự thất bại trong việc trộn lẫn
1
Không trộn
2
Sự thất bại trong việc trộn lẫn