Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonmentholated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không chứa tinh dầu bạc hà
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not mentholated.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
mentholated
Ví dụ
Indeed
,
similar
changes
in
nicotine
AUC
and
total
clearance
were
reported
between
the
mentholated
and
the
nonmentholated
cigarette
smoking
groups
.
AI
1
Không chứa tinh dầu bạc hà
1
Không chứa tinh dầu bạc hà
1
Không chứa tinh dầu bạc hà