Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonmeditator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không thiền định
danh từ
One who does not meditate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonmeditator
Dạng gốc
(base form)
nonmeditator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
meditator
AI
1
Người không thiền định
1
Người không thiền định
1
Người không thiền định