Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonmandatorily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo một cách không bắt buộc
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a way that is not mandatory.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
mandatorily
Ví dụ
[…]
reducing
the
average
sentence
length
for
all
nonmandatorily
sentenced
inmates
[…]
AI
1
Theo một cách không bắt buộc
1
Theo một cách không bắt buộc
1
Theo một cách không bắt buộc