Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonmafia
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc về hoặc liên quan đến mafia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not belonging or relating to the mafia.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
mafia
AI
1
Không thuộc về hoặc liên quan đến mafia
1
Không thuộc về hoặc liên quan đến mafia
1
Không thuộc về hoặc liên quan đến mafia