Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonlevulose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc hoặc liên quan đến levulose
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not of or pertaining to levulose.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
levulose
AI
1
Không thuộc hoặc liên quan đến levulose
1
Không thuộc hoặc liên quan đến levulose
1
Không thuộc hoặc liên quan đến levulose