Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonleguminous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải cây họ đậu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not leguminous.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
leguminous
AI
1
Không phải cây họ đậu
1
Không phải cây họ đậu
1
Không phải cây họ đậu