Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonlacunar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải là lỗ hổng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not lacunar.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
lacunar
Ví dụ
Once
stroke
was
classified
by
a
risk
factor-free
method
,
the
stronger
relationship
between
hypertension
and
lacunar
versus
nonlacunar
infarction
patients
disappeared
.
AI
1
Không phải là lỗ hổng
1
Không phải là lỗ hổng
1
Không phải là lỗ hổng