Dịch

nonintercourse

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thiếu giao hợp; đình chỉ quan hệ hoặc liên lạc (đặc biệt là giữa các quốc gia)danh từkhông đếm được (uncountable)The lack of intercourse; the suspension of relations or communication (especially between countries).
  2. Thiếu quan hệ tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)A lack of sexual intercourse.
  3. Không liên quan hoặc không liên quan đến quan hệ tình dụctính từkhông so sánh (not comparable)Not involving or not relating to sexual intercourse.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI