Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noninsurer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá nhân hoặc tổ chức không phải là công ty bảo hiểm
danh từ
A person or organization that is not an insurer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
noninsurer
Dạng gốc
(base form)
noninsurer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
insurer
AI
1
Cá nhân hoặc tổ chức không phải là công ty bảo hiểm
1
Cá nhân hoặc tổ chức không phải là công ty bảo hiểm
1
Cá nhân hoặc tổ chức không phải là công ty bảo hiểm