Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noninsecticidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không diệt côn trùng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not insecticidal.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
insecticidal
AI
1
Không diệt côn trùng
1
Không diệt côn trùng
1
Không diệt côn trùng