Dịch

noninflammability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng không dễ cháy, tức là không dễ bắt lửadanh từkhông đếm được (uncountable)Quality of not being inflammable, i.e. not easily set on fire.

Nguồn gốc (etymology)

AI