Dịch

nonillion

số từ (numeral)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. 10³⁰.chưa dịchsố từ
  2. 10 54 (Anh), 10 30 (Mỹ)danh từAn unspecified very large number.

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonillionDạng gốc (base form)
  2. nonillionsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Số từ (numeral) 1
10⁵⁴.
  1. 10⁵⁴.chưa dịch

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

non-“nine”-illion

  1. mượn từ tiếng Phápnonillion

Ví dụ

  • 1,267,700,000,000,000,000,000,000,000,000. layperson's , 1.2 100 .
  • , , , , , , , , , .
  • , , ? . . . .

AI