Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonhypertensive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tăng huyết áp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not hypertensive.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
normotensive
Trái nghĩa
hypertensive
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
hypertensive
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
normotension
hypertension
AI
1
Không tăng huyết áp
1
Không tăng huyết áp
1
Không tăng huyết áp