Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonhomeowner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không phải là chủ nhà
danh từ
One who is not a homeowner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonhomeowner
Dạng gốc
(base form)
nonhomeowner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
homeowner
Ví dụ
Among
nonhomeowners
,
the
debt-to-income
ratio
has
not
risen
significantly
since
the
early
’80
s
,
the
authors
said
.
AI
1
Người không phải là chủ nhà
1
Người không phải là chủ nhà
1
Người không phải là chủ nhà