Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonhelmeted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không đội mũ bảo hiểm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not helmeted.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
helmeted
AI
1
Không đội mũ bảo hiểm
1
Không đội mũ bảo hiểm
1
Không đội mũ bảo hiểm